translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thử nghiệm" (1件)
thử nghiệm
日本語 試験する
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
ハノイ市警察は無人航空機の試験を開始した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thử nghiệm" (2件)
thử nghiệm lâm sàng
play
日本語 臨床試験
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
マイ単語
tiến hành thử nghiệm
日本語 試験運用を行う
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
会社はシステムの試験運用を行う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thử nghiệm" (6件)
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
会社はシステムの試験運用を行う。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc TrờiはNewGreenがアイガモ型ロボットAigamoを試験する場所を配置した。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
ハノイ市警察は無人航空機の試験を開始した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)